rabi ii
Định nghĩa
Danh từ: - Tháng thứ tư của lịch Hồi giáo: "rabi ii" là tên gọi của tháng thứ tư trong hệ thống lịch Hồi giáo (lịch âm), còn được gọi là Rabi' al-Thani hoặc Rabi' al-Akhir. Tháng này diễn ra sau tháng Rabi' al-Awwal và trước tháng Jumada al-Awwal.
Ví dụ sử dụng
- (Tháng rabi ii được coi là thời gian suy ngẫm trong văn hóa Hồi giáo.)
- (Nhiều sự kiện lịch sử quan trọng đã xảy ra trong tháng rabi ii.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the month of rabi ii": dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm Hồi giáo.
- The festival is celebrated in the month of rabi ii. (Lễ hội được tổ chức vào tháng rabi ii.)
"Rabi ii calendar": chỉ lịch tháng dựa trên hệ thống lịch Hồi giáo.
- We need to check the rabi ii calendar for the exact date. (Chúng ta cần kiểm tra lịch tháng rabi ii để biết ngày chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Rabi' al-Thani: tên gọi khác của tháng rabi ii, thường được dùng trong văn bản tôn giáo.
- Rabi' al-Thani is also known as the second spring month. (Rabi' al-Thani còn được gọi là tháng mùa xuân thứ hai.)
Rabi' al-Akhir: một biến thể khác, ít phổ biến hơn.
- Rabi' al-Akhir marks the end of the first half of the Islamic year. (Rabi' al-Akhir đánh dấu sự kết thúc của nửa đầu năm Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Tháng tư Hồi giáo: cách gọi thông dụng để chỉ tháng này.
- Tháng tư Hồi giáo (rabi ii) là tháng thứ tư trong lịch Hồi giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "rabi ii".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "rabi ii".